A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Về sản lượng điện tiết kiệm khối các cơ quan Quản lý nhà nước và chiếu sáng công cộng tuần 19 năm 2024

CÔNG TY ĐIỆN LỰC LẠNG SƠN

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

ĐIỆN LỰC CHI LĂNG

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Số:  97/BC-ĐLCL

Chi Lăng, ngày 13 tháng 05 năm 2024

 

 

BÁO CÁO

Về sản lượng điện tiết kiệm khối các cơ quan Quản lý nhà nước

và chiếu sáng công cộng tuần 19 năm 2024

 

 

Kính gửi:   - UBND Huyện Chi Lăng

 

Căn cứ văn bàn số 531/UBND-KT ngày 23/04/2024 của UBND Tỉnh Lạng Sơn V/v đẩy mạnh tiết kiệm và đảm bảo cung cấp điện trong mùa nắng nóng năm 2024 trên địa bàn.

Điện lực Chi Lăng báo cáo UBND Huyện Chi Lăng sản lượng điện tiêu thụ của các cơ quan quản lý nhà nước và chiếu sáng công cộng trên địa bàn huyện tuần 19 năm 2024 (từ 2/5-9/5/2024), cụ thể như sau:

1.Tổng số khách hàng thuộc đối tượng theo dõi: 271 điểm đo ;

Trong đó có 153 khách hàng đã được lắp công tơ điển tử có đo xa nên thống kê báo cáo theo tuần; 104 khách hàng chưa có đo xa thống kê báo cáo theo tháng.

2. Kết quả thực hiện tiết kiệm điện của tuần 19 của 153 KH có công tơ đo xa.
        - Khối các Cơ quan Hành chính sự nghiệp: Tổng số có 119 cơ quan HCSN có  điện năng tiêu thụ trong tuần cao hơn tuần trước trên 10%.

- Khối Chiếu sáng công cộng: Tổng số có 4 cơ quan CSCC có điện năng
tiêu thụ trong tuần cao hơn tuần trước trên 10%.

(chi tiết theo phụ lục kèm theo)

Trên đây là kết quả theo dõi sản lượng điện tuần 19 năm 2024 của các khách hàng cơ quan HCSN và CSCC trên địa bàn huyện Chi Lăng, Điện lực
Chi Lăng xin được báo cáo UBND huyện nắm biết và chỉ đạo.

Trân trọng./.

Nơi nhận:                                                                                      GIÁM ĐỐC

- Như trên;

- Giám đốc PCLS (để báo cáo);

- Lưu: VT, KDTH.     

 

 

Hoàng Mạnh Lâm

                                                 

 

TỔNG HỢP SẢN LƯỢNG ĐIỆN ĐƠN VỊ HCSN; CSCC TUẦN 19 (2/5 - 9/5/2024) CÓ SẢN LƯỢNG TĂNG TRÊN 10%
SO VỚI TUẦN TRƯỚC

 

Số TT

Tên khách hàng

Địa chỉ sử dụng điện

Mã khách hàng

Sản lượng tuần 18 (26/4-2/5)

Sản lượng tuần 19 (2/5-9/5)

Sản lượng tăng (kWh)

Tỷ lệ tăng (%)

 

 KHỐI CƠ QUAN HCSN

 

 

 

 

 

 

1

Ban CHQS Huyện Chi Lăng

 Thống Nhất 2-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CGCG51006

137

138

1

0.73

2

Ban quản lý nước sinh hoạt Xã Bằng Mạc

  Phai Xá- Bằng Mạc- Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0025263

226

228

2

0.88

3

Chi cục Thi Hành Án dân sự huyện

 Khu Thống Nhất 2-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng

PA11CG0000445

58

97

39

67.24

4

Chi Cục Thống kê Khu vực

 Huyện Chi Lăng- Tỉnh Lạng Sơn

PA11CG0010786

33

36

3

9.09

5

Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai huyện Chi Lăng

  Số 21 Cai Kinh,  khu Trung Tâm -TT.Đồng Mỏ

PA11CG0022130

81

89

8

9.88

6

Công An Huyện

  Khu Hòa Bình II-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0023345

502

560

58

11.55

7

Công An Huyện

 Hoà Bình II-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0000140

35

31

-4

-11.43

8

Công An Huyện

 Đông Mồ - Quang Lang - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CGCG51142

59

53

-6

-10.17

9

Công An Huyện

 Đông Mồ-Quang Lang-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0000623

18

14

-4

-22.22

10

Công An Xã Quan Sơn

  Làng Hăng - Quan Sơn- Chi Lăng- Lạng Sơn

PA11CG0025052

85

91

6

7.06

11

Công An TT.Đồng Mỏ

 Hòa Bình I-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CGCG51035

324

266

-58

-17.90

12

Công An TT.Chi Lăng

 Pha Lác-TT.Chi Lăng-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CGCG53014

241

181

-60

-24.90

13

Công An Xã Gia Lộc

  Thôn Nam Nội- Gia Lộc- Chi Lăng- Lạng Sơn

PA11CG0024057

104

88

-16

-15.38

14

Hội Chữ Thập Đỏ Huyện Chi Lăng

 Thống Nhất 1-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0010698

26

52

26

100.00

15

Huyện Uỷ Chi Lăng

 Thống Nhất 2-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0015011

1

3

2

200.00

16

Huyện ủy Chi Lăng

  Thống Nhất II- TT Đồng Mỏ- Chi Lăng- Lạng Sơn

PA11CG0023665

352

256

-96

-27.27

17

Kho Bạc Nhà  Nước huyện Chi Lăng

 Thống Nhất 2-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CGCG51174

256

300

44

17.19

18

Phòng Giao Dịch Ngân Hàng Chính Sách Xã Hội Huyện

 Thống Nhất 2-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0000023

176

274

98

55.68

19

Phòng Giáo Dục Và Đào Tạo Huyện

 Hòa Bình 2-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0020860

170

238

68

40.00

20

Phòng Lao Động,Thương Binh,Xã Hội-Dân Tộc

 Thống Nhất 1-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0011929

178

140

-38

-21.35

21

Phòng Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn

 Trung Tâm-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CGCG51128

166

229

63

37.95

22

Trạm Y tế  Xã Thượng Cường

 Làng Nong - Thượng Cường - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0004532

50

47

-3

-6.00

23

Trạm y tế Thị trấn Chi Lăng

 Pha Lác-TT.Chi Lăng-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CGCG51097

111

77

-34

-30.63

24

Trạm y tế thị trấn Đồng Mỏ

  Khu Hữu Nghị- T.T Đồng Mỏ- Chi Lăng- Lạng Sơn

PA11CG0024372

44

55

11

25.00

25

Trạm Y Tế Xã Bằng Hữu

 Kéo Phầy - Bằng Hữu - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0004159

46

48

2

4.35

26

Trạm Y Tế Xã Chi Lăng

 Khu Hòa Bình 1, Thị Trấn Đồng Mỏ,Huyện Chi Lăng,Tỉnh Lạng Sơn

PA11CG0015743

65

59

-6

-9.23

27

Trạm Y tế Xã Chiến Thắng

 Háng Ví - Chiến Thắng - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0009597

41

30

-11

-26.83

28

Trạm Y Tế Xã Gia Lộc

 Làng Mỏ - Gia Lộc - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0007980

53

62

9

16.98

29

Trạm Y Tế Xã Hòa Bình

 Pa Ràng, Hòa Bình, Chi Lăng, Lạng Sơn

PA11CG0010665

72

97

25

34.72

30

Trạm Y Tế Xã Mai Sao

 Lạng Nắc - Mai Sao - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0009254

65

57

-8

-12.31

31

Trạm Y Tế Xã Nhân Lý

 Khu Hòa Bình 1, Thị Trấn Đồng Mỏ,Huyện Chi Lăng,Tỉnh Lạng Sơn

PA11CG0008312

74

69

-5

-6.76

32

Trạm Y Tế Xã Quan Sơn

 Làng Hăng 1 - Quan Sơn - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0003290

52

56

4

7.69

33

Trạm Y Tế Xã Vân An

 Làng Giông - Vân An - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0005286

49

31

-18

-36.73

34

Trạm Y Tế Xã Vạn Linh

 Phố Mới - Vạn Linh - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0002902

46

36

-10

-21.74

35

Trạm Y Tế Xã Y Tịch

 Bãi Mang -  Y Tịch - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0001919

27

55

28

103.70

36

Trung Tâm Dịch Vụ Nông Nghiệp

 Thống Nhất 1-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CGCG51115

78

108

30

38.46

37

Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp-Giáo dục thường xuyên

 Than Muội- T.T Đồng Mỏ- Chi Lăng- Lạng Sơn

PA11CG0008234

290

539

249

85.86

38

Trung Tâm Phát Triển Quỹ Đất Huyện Chi Lăng

  Thống Nhất 2-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0023335

144

196

52

36.11

39

Trung Tâm Văn Hóa,Thể thao và Truyền thông

 Làng Thành-Chiến Thắng-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0009988

10

14

4

40.00

40

Trung Tâm Văn Hóa,Thể thao và Truyền thông

 Khu Ga Bắc-TT Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CGCG51016

28

27

-1

-3.57

41

Trung Tâm Văn Hóa,Thể thao và Truyền thông

 Hòa Bình 2-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CGCG51047

80

154

74

92.50

42

Trung Tâm Văn Hóa,Thể thao và Truyền thông

 Khu Hòa Bình 1-TT Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0014297

102

142

40

39.22

43

Trung Tâm Văn Hóa,Thể thao và Truyền thông

 Thôn Quán Thanh,Xã Chi Lăng,Huyện Chi Lăng,Lạng Sơn

PA11CGCG53030

146

70

-76

-52.05

44

Trung Tâm Y Tế Huyện

 Hoà Bình I-TT Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CGCG51026

155

236

81

52.26

45

Trường Mầm Non Bắc Thuỷ

 Háng Cút - Bắc Thuỷ - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0008806

41

82

41

100.00

46

Trường Mầm Non Bắc Thuỷ

 Khuối Kháo- Bắc Thuỷ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0010607

4

12

8

200.00

47

Trường Mầm Non Xã Bằng Hữu

 Kéo Nọi - Bằng Hữu - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0004025

14

67

53

378.57

48

Trường Mầm Non Xã Bằng Hữu

 Kéo Phày - Bằng Hữu - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0003865

57

80

23

40.35

49

Trường Mầm Non Xã Mai Sao

 Lạng Nắc-Mai Sao-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0014393

10

19

9

90.00

50

Trường Mầm Non Xã Mai Sao

 Sao Thượng-Mai Sao-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0007418

4

11

7

175.00

51

Trường Mầm Non Xã Mai Sao

  Lạng Nắc- Mai Sao- Chi Lăng- Lạng Sơn

PA11CG0024573

55

123

68

123.64

52

Trường Mầm Non Xã Mai Sao

 Lạng Nắc - Mai Sao - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0009280

65

87

22

33.85

53

Trường Mầm Non Sơn Ca

  Thống Nhất 2-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0021855

55

69

14

25.45

54

Trường Mầm Non Sơn Ca

 Thống Nhất 2-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CGCG51013

57

168

111

194.74

55

Trường Mầm non Thị trấn Chi Lăng

 Lân Bông-TT.Chi Lăng-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0016417

47

142

95

202.13

56

Trường Mầm non Thị trấn Chi Lăng

 Minh Hòa-TT.Chi Lăng-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0008201

143

367

224

156.64

57

Trường Mầm Non Xã Bằng Mạc

 Khòn Nưa-Bằng Mạc-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0015231

18

41

23

127.78

58

Trường Mầm Non Xã Chi Lăng

 Quán Thanh-Chi Lăng-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0014327

26

53

27

103.85

59

Trường Mầm Non Xã Chi Lăng

 Xóm Mới B-Chi Lăng-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0018902

22

51

29

131.82

60

Trường Mầm non Xã Chiến Thắng

 Pác Ma-Chiến Thắng-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0017411

3

14

11

366.67

61

Trường Mầm Non Xã Gia Lộc

 Pha Đeng - Gia Lộc - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0007609

15

41

26

173.33

62

Trường Mầm Non Xã Gia Lộc

 Lũng Mắt - Gia Lộc - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0008137

26

48

22

84.62

63

Trường Mầm Non Xã Gia Lộc

 Làng Mỏ - Gia Lộc - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0007966

90

223

133

147.78

64

Trường Mầm non Xã Hòa Bình

 Pa Ràng, Hòa Bình, Chi Lăng, Lạng Sơn

PA11CG0020126

71

119

48

67.61

65

Trường Mầm non Xã Hòa Bình

 Mỏ Cống-Hòa Bình-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0020225

117

186

69

58.97

66

Trường Mầm non Xã Hòa Bình

 Pa Ràng, Hòa Bình, Chi Lăng, Lạng Sơn

PA11CG0025083

62

134

72

116.13

67

Trường Mầm non Xã Hữu Kiên

 Suối Mạ-Hữu Kiên-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0020371

16

19

3

18.75

68

Trường Mầm non Xã Quan Sơn

 Làng Thượng -Quan Sơn-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0003055

20

48

28

140.00

69

Trường Mầm non Xã Quan Sơn

 Thôn Hăng 1-Quan Sơn-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0020234

7

33

26

371.43

70

Trường Mầm non Xã Quan Sơn

 Làng Hăng-Quan Sơn-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0016404

94

90

-4

-4.26

71

Trường Mầm non Xã Quan Sơn

 Làng Hăng-Quan Sơn-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0016403

3

12

9

300.00

72

Trường Mầm Non Xã Thượng Cường

  Làng Nong-Thượng Cường-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0022939

10

15

5

50.00

73

Trường Mầm Non Xã Thượng Cường

 Tồng Nọt - Thượng Cường - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0004923

31

89

58

187.10

74

Trường Mầm Non Xã Thượng Cường

 Làng Nong-Thượng Cường-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0012802

10

38

28

280.00

75

Trường Mầm Non Xã Vân An

 Làng Giông - Vân An - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0005356

82

151

69

84.15

76

Trường Mầm Non Xã Vân An

 Làng Giông-Vân An-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0015335

9

65

56

622.22

77

Trường Mầm Non Xã Vạn Linh

 Mỏ Cấy - Vạn Linh - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0002518

30

84

54

180.00

78

Trường Mầm Non Xã Vân Thuỷ

 Ga Bản Thí - Vân Thuỷ - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0006736

91

211

120

131.87

79

Trường Mầm Non Xã Y Tịch

 Thần Lãng-Y Tịch-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0016082

4

12

8

200.00

80

Trường Mầm Non Xã Y Tịch

  Trung Tâm-Y Tịch-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0023317

85

216

131

154.12

81

Trường PTDT Nội Trú-THCS huyện

 Ga Bắc-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0021438

98

165

67

68.37

82

Trường PTDT Nội Trú-THCS huyện

 Ga Bắc-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CGCG51103

575

1332

757

131.65

83

Trường PTDTBT-THCS Xã Hữu Kiên

 Co Hương-Hữu Kiên-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0000972

118

299

181

153.39

84

Trường THCS Thị trấn Chi Lăng

 Pha Lác-TT.Chi Lăng-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CGCG53017

22

63

41

186.36

85

Trường THCS Thị trấn Chi Lăng

 Pha Lác-TT.Chi Lăng-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0008229

245

394

149

60.82

86

Trường THCS Xã Hòa Bình

 Pa Ràng, Hòa Bình, Chi Lăng, Lạng Sơn

PA11CG0006093

148

413

265

179.05

87

Trường THPT Đồng Bành

 Pha Lác-TT.Chi Lăng-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0010707

438

655

217

49.54

88

Trường Tiểu Học Xã Quan Sơn

 Củ Na - Quan Sơn - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0008699

6

17

11

183.33

89

Trường Tiểu Học Xã Quan Sơn

 Làng Hăng 1 - Quan Sơn - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0003582

94

249

155

164.89

90

Trường Tiểu Học Xã Quan Sơn

 Cầu Ngầm-Quan Sơn-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0003572

26

70

44

169.23

91

Trường Tiểu Học 2 Thị Trấn Chi Lăng

 Trung Mai-TT.Chi Lăng-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CGCG53007

76

246

170

223.68

92

Trường Tiểu Học 2 Thị Trấn Đồng Mỏ

 Đông Mồ-Thị Trấn Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CGCG51065

59

130

71

120.34

93

Trường Tiểu Học 2 Thị Trấn Đồng Mỏ

 Thôn Than Muội, Thị Trấn Đồng Mỏ,Huyện Chi Lăng,Tỉnh Lạng Sơn

PA11CG0011537

75

189

114

152.00

94

Trường Tiểu Học 2 Xã Hữu Kiên

 Co Hương-Hữu Kiên-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0000901

134

262

128

95.52

95

Trường Tiểu Học Xã Bắc Thuỷ

 Háng Cút - Bắc Thuỷ - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0008923

9

32

23

255.56

96

Trường Tiểu Học Xã Bắc Thuỷ

 Háng Cút - Bắc Thuỷ - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0008901

119

236

117

98.32

97

Trường Tiểu học Xã Chiến Thắng

 Làng Thành - Chiến Thắng - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0009706

120

187

67

55.83

98

Trường Tiểu học Xã Hoà Bình

 Mỏ Cống - Hoà Bình - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0006370

12

28

16

133.33

99

Trường Tiểu học Xã Hoà Bình

 Pa  Ràng, Hoà Bình, Chi Lăng, Lạng Sơn

PA11CG0006096

75

145

70

93.33

100

Trường Tiểu Học Lê Lợi Thị Trấn Đồng Mỏ

  Số 60 đường Lê Lợi,Khu Thống Nhất 2,Thị Trấn Đồng Mỏ,Huyện Chi Lăng,Tỉnh Lạng Sơn

PA11CG0022919

42

83

41

97.62

101

Trường Tiểu học Xã Nhân Lý

 Lạng Giai A - Nhân Lý - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0008308

149

249

100

67.11

102

Trường Tiểu học Xã Nhân Lý

 Lạng Giai-Nhân Lý -Chi Lăng -Lạng Sơn

PA11CG0009313

10

25

15

150.00

103

Trường Tiểu học và Trung Học Cơ Sở Xã Bằng Hữu

 Kéo Phày - Bằng Hữu - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0003864

72

190

118

163.89

104

Trường Tiểu Học Và Trung Học Cơ Sở Xã Gia Lộc

 Làng Mỏ-Gia Lộc-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0007608

10

21

11

110.00

105

Trường Tiểu Học Và Trung Học Cơ Sở Xã Gia Lộc

 Làng Mỏ - Gia Lộc - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0007974

32

69

37

115.63

106

Trường Tiểu Học Và Trung Học Cơ Sở Xã Gia Lộc

 Làng Mỏ- Gia Lộc - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0008136

13

39

26

200.00

107

Trường Tiểu Học Và Trung Học Cơ Sở Xã Gia Lộc

 Làng Mỏ - Gia Lộc - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0007967

99

237

138

139.39

108

Trường Tiểu học và Trung Học Cơ Sở Xã Thượng Cường

 Khòn Sâu-Thượng Cường-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0004464

37

81

44

118.92

109

Trường Tiểu học và Trung Học Cơ Sở Xã Thượng Cường

 Tồng Nọt-Thượng Cường-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0012800

12

38

26

216.67

110

Trường Tiểu học và Trung học Mỏ Đá

 Khu Đoàn Kết - TT Đồng Mỏ- Chi Lăng - Lạng sơn

PA11CG0011071

189

291

102

53.97

111

Trường Tiểu học Xã Bằng Mạc

 Đồng Chùa - Bằng Mạc - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0004844

5

10

5

100.00

112

Trường Tiểu học Xã Mai Sao

 Sao Hạ - Mai Sao - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0007457

47

103

56

119.15

113

Trường Tiểu học Xã Mai Sao

 Lạng Nắc - Mai Sao - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0009281

33

80

47

142.42

114

Trường Tiểu học Xã Mai Sao

 Lạng Nắc-Mai Sao-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0021518

62

86

24

38.71

115

Trường Tiểu học Xã Vân An

 Làng Giông - Vân An - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0005369

64

194

130

203.13

116

Trường Tiểu học Xã Vân An

 Tà Sản - Vân An - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0005113

16

48

32

200.00

117

Trường Tiểu Học Xã Vạn Linh

 Phố Mới - Vạn Linh - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0002901

88

183

95

107.95

118

Trường Tiểu Học Xã Vạn Linh

 Mỏ Cấy - Vạn Linh - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0002517

80

203

123

153.75

119

Trường Tiểu Học Xã Y Tịch

 Thần Lãng - Y Tịch - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0008514

13

20

7

53.85

120

Trường Tiểu Học Xã Y Tịch

 Bãi Mang –  Y Tịch - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0001916

177

304

127

71.75

121

Trường Trung Học Cơ Sở Quang Lang

 Đông Mồ-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0000353

196

371

175

89.29

122

Trường Trung Học Cơ Sở Xã Chiến Thắng

 Làng Thành - Chiến Thắng - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0009692

37

53

16

43.24

123

Trường Trung Học Cơ Sở Xã Chiến Thắng

  Làng Thành-Chiến Thắng-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0022231

43

99

56

130.23

124

Trường Trung Học Cơ Sở thị trấn Đồng Mỏ

  Khu Hòa Bình 2 - TT Đồng Mỏ- Chi Lăng

PA11CG0023878

30

205

175

583.33

125

Trường Trung Học Cơ Sở Vân An

 Làng Giông - Vân An - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0010024

41

77

36

87.80

126

Trường Trung Học Cơ Sở Xã Mai Sao

 Lạng Nắc-Mai Sao-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0014165

103

352

249

241.75

127

Trường Trung Học Cơ Sở Xã Quan Sơn

 Làng Hăng 1-Quan Sơn-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0003576

85

215

130

152.94

128

Trường Trung Học Cơ Sở Xã Vạn Linh

 Làng Thượng - Vạn Linh - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0002912

64

102

38

59.38

129

Trường Trung Học Cơ Sở Xã Vạn Linh

 Làng Thượng - Vạn Linh - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0002911

23

174

151

656.52

130

Trường Trung Học Cơ Sở Xã Y Tịch

 Bãi Mang –  Y Tịch - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0001915

127

245

118

92.91

131

Trường Trung Học Phổ Thông Chi Lăng

 Khu Hoà Bình 1-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0011321

161

203

42

26.09

132

Trường Trung Học Phổ Thông Chi Lăng

 Khu Hoà Bình 1-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0011322

181

298

117

64.64

133

Trường Trung Học Phổ Thông Chi Lăng

 Hòa Bình 1-TT.Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0014356

363

350

-13

-3.58

134

Trường Trung Học Phổ Thông Hòa Bình

 Pa  Ràng, Hoà Bình, Chi Lăng, Lạng Sơn

PA11CG0006132

405

200

-205

-50.62

135

Trường Trung Học Phổ Thông Hòa Bình

 Pa Ràng-Hòa Bình-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0021175

157

166

9

5.73

136

UBND Thị trấn Chi Lăng

 Minh Hòa-TT.Chi Lăng-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CGCG39156

205

303

98

47.80

137

UBND Xã Bằng Hữu

 Kéo Phày - Bằng Hữu - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0004157

149

242

93

62.42

138

UBND Xã Chi Lăng

 Thôn Ga-Chi Lăng-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0013530

322

320

-2

-0.62

139

UBND Xã Chiến Thắng

 Làng Thành -Chiến Thắng - Chi Lăng - L.Sơn

PA11CG0009674

341

381

40

11.73

140

UBND Xã Hoà Bình

 Pa Ràng, Hòa Bình, Chi Lăng, Lạng Sơn

PA11CG0006107

107

164

57

53.27

141

UBND Xã Hoà Bình

  Pa Ràng, Hòa Bình, Chi Lăng, Lạng Sơn

PA11CG0022135

12

15

3

25.00

142

UBND Xã Nhân Lý

 Lạng Giai A - Nhân Lý - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0008309

194

271

77

39.69

143

UBND Xã Quan Sơn

 Làng Hăng 1 - Quan Sơn - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0003291

115

169

54

46.96

144

UBND Xã Thượng Cường

 Làng Nong - Thượng Cường - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0004924

310

350

40

12.90

145

UBND Xã Vân An

 Làng Giông - Vân An - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0005287

57

55

-2

-3.51

146

UBND Xã Vạn Linh

 Phố Mới-Vạn Linh-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0014341

81

164

83

102.47

147

UBND Xã Vạn Linh

 Phố Mới - Vạn Linh - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0002903

124

126

2

1.61

148

UBND  Xã Hữu Kiên

 Co Hương-Hữu Kiên-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0000973

149

276

127

85.23

149

UBND Thị Trấn Chi Lăng

  Minh Hòa-TT.Chi Lăng-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CG0022523

49

42

-7

-14.29

150

UBND Thị Trấn Đồng Mỏ

 Hòa Bình I-TT. Đồng Mỏ-Chi Lăng-Lạng Sơn

PA11CGCG51009

260

402

142

54.62

151

UBND Xã Mai Sao

 Lạng Nắc - Mai Sao - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0009279

308

333

25

8.12

152

UBND Xã Vân Thủy

  Ga Bản Thí - Vân Thủy- Chi Lăng- Lạng Sơn

PA11CG0023748

31

40

9

29.03

153

UBND Xã Y Tịch

 Bãi Mang –  Y Tịch - Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0001918

261

298

37

14.18

 

 

 

 

 

 

 

119

 

KHỐI CƠ QUAN CHIẾU SÁNG

 

 

 

 

 

 

1

Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Chi Lăng(Đèn đường K.HB2)

 Số 32 đường Cai Kinh, Khu Trung Tâm - Thị trấn Đồng Mỏ - Huyện Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0000022

105

101

-4

-3.81

2

Phòng Kinh Tế Và Hạ Tầng Huyện Chi Lăng- Đèn Đường Thôn Lũng Cút

  Số 32 đường Cai Kinh, Khu Trung Tâm - Thị trấn Đồng Mỏ - Huyện Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0021885

40

47

7

17.50

3

Phòng Kinh tế Hạ tầng huyện Chi Lăng (đèn đường)

 Số 32 đường Cai Kinh, Khu Trung Tâm - Thị trấn Đồng Mỏ - Huyện Chi Lăng - Lạng Sơn.

PA11CG0025398

177

206

29

16.38

4

Phòng Kinh tế Hạ tầng huyện Chi Lăng (đèn đường)

 Số 32 đường Cai Kinh, Khu Trung Tâm - Thị trấn Đồng Mỏ - Huyện Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0020019

686

769

83

12.10

5

Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Chi Lăng(Đèn đường Thống Nhất 2)

 Số 32 đường Cai Kinh, Khu Trung Tâm - Thị trấn Đồng Mỏ - Huyện Chi Lăng - Lạng Sơn

PA11CG0019530

80

99

19

23.75

       

4

 


Thông tin tuyên truyền

Thông tin tổng hợp

Liên kết website

Thống kê truy cập

Đang online : 2
Hôm nay : 658
Trong tháng : 26.983
Tất cả : 96.127